琳房

lín fáng lâm phòng

Hán Việt: lâm phòng · Pinyin: lín fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炼丹房的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.炼丹房的美称。