琳珉

lín mín lâm mân

Hán Việt: lâm mân · Pinyin: lín mín

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (mân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"琳珉"。亦作"琳瑈"; 精美的玉﹑石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琳珉"。亦作"琳瑈"。 2.精美的玉﹑石。