琳琅觸目 lín láng chù mù · lâm lang xúc mục Hán Việt: lâm lang xúc mục · Pinyin: lín láng chù mù Tổng quan Cấu tạo: 琳 (lâm) + 琅 (lang) + 觸 (xúc) + 目 (mục)Pinyinlín láng chù mùHán Việtlâm lang xúc mụcCấu tạo琳 + 琅 + 觸 + 目 · lâm + lang + xúc + mục nghĩa thành phần: lâm + lang + xúc + mục