琳篆 lín zhuàn · lâm triện Hán Việt: lâm triện · Pinyin: lín zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 琳 (lâm) + 篆 (triện)Pinyinlín zhuànHán Việtlâm triệnCấu tạo琳 + 篆 · lâm + triện nghĩa thành phần: lâm + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道书。Tân Hoa Tự Điển 1.指道书。