琳闕 lín quē · lâm khuyết Hán Việt: lâm khuyết · Pinyin: lín quē Tổng quan Cấu tạo: 琳 (lâm) + 闕 (khuyết)Pinyinlín quēHán Việtlâm khuyếtCấu tạo琳 + 闕 · lâm + khuyết nghĩa thành phần: lâm + khuyết