琳館 lín guǎn · lâm quán Hán Việt: lâm quán · Pinyin: lín guǎn Tổng quan Cấu tạo: 琳 (lâm) + 館 (quán)Pinyinlín guǎnHán Việtlâm quánCấu tạo琳 + 館 · lâm + quán nghĩa thành phần: lâm + quán