琴冊 qín cè · cầm sách Hán Việt: cầm sách · Pinyin: qín cè Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 冊 (sách)Pinyinqín cèHán Việtcầm sáchCấu tạo琴 + 冊 · cầm + sách nghĩa thành phần: cầm + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琴谱。Tân Hoa Tự Điển 1.琴谱。