琴囊 qín náng · cầm nang Hán Việt: cầm nang · Pinyin: qín náng Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 囊 (nang)Pinyinqín nángHán Việtcầm nangCấu tạo琴 + 囊 · cầm + nang nghĩa thành phần: cầm + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贮琴之囊。Tân Hoa Tự Điển 1.贮琴之囊。EngCihui 琴囊 ínnáng n. cloth bag for a qín