琴城 qín chéng · cầm thành Hán Việt: cầm thành · Pinyin: qín chéng Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 城 (thành)Pinyinqín chéngHán Việtcầm thànhCấu tạo琴 + 城 · cầm + thành nghĩa thành phần: cầm + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冢墓。Tân Hoa Tự Điển 1.冢墓。