琴好

qín hǎo cầm hảo

Hán Việt: cầm hảo · Pinyin: qín hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓琴瑟和好,比喻夫妇和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓琴瑟和好,比喻夫妇和睦。