琴尊

qín zūncầm tôn

Hán Việt: cầm tôn · Pinyin: qín zūn

Tổng quan

Cây đàn và chén rượu. Chỉ thú vui thanh cao

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"琴樽"。

Cấu tạo: 琴 (cầm) + 尊 (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàn và rượu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"琴樽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尊严 · 尊亲 · 尊从 · 尊候 · 尊像 · 尊儀 · 尊兄 · 尊公