琴川 qín chuān · cầm xuyên Hán Việt: cầm xuyên · Pinyin: qín chuān Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 川 (xuyên)Pinyinqín chuānHán Việtcầm xuyênCấu tạo琴 + 川 · cầm + xuyên nghĩa thành phần: cầm + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 江苏常熟的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.江苏常熟的别名。