琴弓

qín gōngcầm cung

Hán Việt: cầm cung · Pinyin: qín gōng

Tổng quan

cây vĩ (của nhạc cụ có dây)

Cấu tạo: 琴 (cầm) + 弓 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vĩ đàn
  • Tần suất từ cây vĩ (của nhạc cụ có dây)
  • Biên soạn bow of a stringed instrument M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 琴弓 íngōng n. bow of a stringed instrument M:¹bǎ
  • Tần suất từ n. bow of a stringed instrument M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

弓人 · 弓商 · 弓子 · 弓弦 · 弓弩 · 弓形 · 弓手 · 弓状