琴徽
cầm huy
Hán Việt: cầm huy · Pinyin: qín huī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琴上系弦之绳; 指琴弦音位的标志。即古琴面板左方的一排圆星点,用贝壳﹑磁或金属镶制而成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.琴上系弦之绳。 2.指琴弦音位的标志。即古琴面板左方的一排圆星点,用贝壳﹑磁或金属镶制而成。
Hán Việt: cầm huy · Pinyin: qín huī