琴意 qín yì · cầm ý Hán Việt: cầm ý · Pinyin: qín yì Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 意 (ý)Pinyinqín yìHán Việtcầm ýCấu tạo琴 + 意 · cầm + ý nghĩa thành phần: cầm + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琴声中寄托的情意。Tân Hoa Tự Điển 1.琴声中寄托的情意。