琴房 cầm phòng Hán Việt: cầm phòng Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 房 (phòng)Hán Việtcầm phòngCấu tạo琴 + 房 · cầm + phòng nghĩa thành phần: cầm + phòng Nghĩa EngCihui 琴房 ínfáng p.w. piano room M:¹jiān