琴手

qín shǒucầm thủ

Hán Việt: cầm thủ · Pinyin: qín shǒu

Tổng quan

người chơi nhạc cụ có dây

Cấu tạo: 琴 (cầm) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người chơi đàn
  • Biên soạn player of a stringed instrument M:²wèi

Eng

  • Cihui player of a stringed instrument

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册