琴曲
cầm khúc
Hán Việt: cầm khúc · Pinyin: qín qǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古琴所奏的乐曲,亦指琴声; 乐府歌辞的一类。与古琴曲调相配合的乐歌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古琴所奏的乐曲,亦指琴声。 2.乐府歌辞的一类。与古琴曲调相配合的乐歌。
ja
- JMdict koto music
Hán Việt: cầm khúc · Pinyin: qín qǔ