琴枕

qín zhěn cầm chẩm

Hán Việt: cầm chẩm · Pinyin: qín zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形如古琴的竹枕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形如古琴的竹枕。