琴桌 cầm trác Hán Việt: cầm trác Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 桌 (trác)Hán Việtcầm trácCấu tạo琴 + 桌 · cầm + trác nghĩa thành phần: cầm + trác Nghĩa EngCihui 琴桌 qínzhuō n. <art> Chinese lute table M:¹zhāng