琴樽 qín zūn · cầm tôn Hán Việt: cầm tôn · Pinyin: qín zūn Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 樽 (tôn)Pinyinqín zūnHán Việtcầm tônCấu tạo琴 + 樽 · cầm + tôn nghĩa thành phần: cầm + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"琴尊"。亦作"琴罇"; 琴与酒樽为文士悠闲生活用具。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"琴尊"。亦作"琴罇"。 2.琴与酒樽为文士悠闲生活用具。