琴溪 qín xī · cầm khê Hán Việt: cầm khê · Pinyin: qín xī Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 溪 (khê)Pinyinqín xīHán Việtcầm khêCấu tạo琴 + 溪 · cầm + khê nghĩa thành phần: cầm + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水名。在安徽省泾县东北,传说琴高于溪中投药滓化为鱼而著名。Tân Hoa Tự Điển 1.水名。在安徽省泾县东北,传说琴高于溪中投药滓化为鱼而著名。