琴硯

qín yàn cầm nghiễn

Hán Việt: cầm nghiễn · Pinyin: qín yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琴和砚台; 形如古琴之砚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琴和砚台。 2.形如古琴之砚。