琴硯 qín yàn · cầm nghiễn Hán Việt: cầm nghiễn · Pinyin: qín yàn Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 硯 (nghiễn)Pinyinqín yànHán Việtcầm nghiễnCấu tạo琴 + 硯 · cầm + nghiễn nghĩa thành phần: cầm + nghiễn