琴藝 cầm nghệ Hán Việt: cầm nghệ Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 藝 (nghệ)Hán Việtcầm nghệCấu tạo琴 + 藝 · cầm + nghệ nghĩa thành phần: cầm + nghệ Nghĩa EngCihui 琴藝 ínyì* n. skill in playing stringed instruments