琴蟲 qín chóng · cầm trùng Hán Việt: cầm trùng · Pinyin: qín chóng Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 蟲 (trùng)Pinyinqín chóngHán Việtcầm trùngCấu tạo琴 + 蟲 · cầm + trùng nghĩa thành phần: cầm + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的怪蛇。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的怪蛇。