琴觴

qín shāng cầm thương

Hán Việt: cầm thương · Pinyin: qín shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹琴饮酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弹琴饮酒。