琴軒

qín xuān cầm hiên

Hán Việt: cầm hiên · Pinyin: qín xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琴室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琴室。