琴釣 qín diào · cầm điếu Hán Việt: cầm điếu · Pinyin: qín diào Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 釣 (điếu)Pinyinqín diàoHán Việtcầm điếuCấu tạo琴 + 釣 · cầm + điếu nghĩa thành phần: cầm + điếu