琴釣

qín diào cầm điếu

Hán Việt: cầm điếu · Pinyin: qín diào

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指驺忌鼓琴﹑吕尚垂钓事。泛指贤士隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指驺忌鼓琴﹑吕尚垂钓事。泛指贤士隐居。