琴隱 qín yǐn · cầm ẩn Hán Việt: cầm ẩn · Pinyin: qín yǐn Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 隱 (ẩn)Pinyinqín yǐnHán Việtcầm ẩnCấu tạo琴 + 隱 · cầm + ẩn nghĩa thành phần: cầm + ẩn