琴音
cầm âm
Hán Việt: cầm âm · Pinyin: qín yīn
Tổng quan
tiếng đàn
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng đàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琴的乐声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.琴的乐声。
Eng
- Cihui 琴音 ínyīn n. music of stringed instruments
Hán Việt: cầm âm · Pinyin: qín yīn
tiếng đàn