琶音

pá yīn bà âm

Hán Việt: bà âm · Pinyin: pá yīn

Tổng quan

(âm nhạc) hợp âm rải

Cấu tạo: (bà) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) hợp âm rải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音樂名詞。將同一和絃的音,依上行或下行順序先後演奏出之和弦音。

Eng

  • CC-CEDICT (music) arpeggio
  • Cihui 琶音 áyīn n. <mus.> arpeggio