琶音
bà âm
Hán Việt: bà âm · Pinyin: pá yīn
Tổng quan
(âm nhạc) hợp âm rải
音樂名詞。將同一和絃的音,依上行或下行順序先後演奏出之和弦音。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 琶音
- Tần suất từ (âm nhạc) hợp âm rải
- Biên soạn arpeggio
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 音樂名詞。將同一和絃的音,依上行或下行順序先後演奏出之和弦音。
Eng
- Cihui 琶音 áyīn n. <mus.> arpeggio
- Tần suất từ n. <mus.> arpeggio
Đức
- Handedict Arpeggio (S, Mus)