瓊絲

qióng sī quỳnh ti

Hán Việt: quỳnh ti · Pinyin: qióng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容莹洁的丝状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容莹洁的丝状物。