瓊書 qióng shū · quỳnh thư Hán Việt: quỳnh thư · Pinyin: qióng shū Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 書 (thư)Pinyinqióng shūHán Việtquỳnh thưCấu tạo瓊 + 書 · quỳnh + thư nghĩa thành phần: quỳnh + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美称出家人的诗文; 指佛经﹑道书。Tân Hoa Tự Điển 1.美称出家人的诗文。 2.指佛经﹑道书。