瓊乳

qióng rǔ quỳnh nhũ

Hán Việt: quỳnh nhũ · Pinyin: qióng rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玉液,仙浆; 溶洞中水滴的美称; 指泉水; 喻茶水上的浮沫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉液,仙浆。 2.溶洞中水滴的美称。 3.指泉水。 4.喻茶水上的浮沫。