瓊什

qióng shén quỳnh thập

Hán Việt: quỳnh thập · Pinyin: qióng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对人诗文的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对人诗文的美称。