瓊卮 qióng zhī · quỳnh chi Hán Việt: quỳnh chi · Pinyin: qióng zhī Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 卮 (chi)Pinyinqióng zhīHán Việtquỳnh chiCấu tạo瓊 + 卮 · quỳnh + chi nghĩa thành phần: quỳnh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉制的酒器。亦用作酒器或酒的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的酒器。亦用作酒器或酒的美称。