瓊臺

qióng tái quỳnh thai

Hán Việt: quỳnh thai · Pinyin: qióng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀台"; 相传为桀纣所建的玉台; 玉饰的楼台,亦泛指华丽的楼台; 山峰名。在浙江省天台县天台山西北。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀台"。 2.相传为桀纣所建的玉台。 3.玉饰的楼台,亦泛指华丽的楼台。 4.山峰名。在浙江省天台县天台山西北。

Eng

  • Cihui 瓊臺 ióngtái n. magnificent terrace of a palace M:⁴zuò