瓊妃

qióng fēi quỳnh phi

Hán Việt: quỳnh phi · Pinyin: qióng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女;仙女; 喻雪花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女;仙女。 2.喻雪花。