瓊實 qióng shí · quỳnh thật Hán Việt: quỳnh thật · Pinyin: qióng shí Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 實 (thật)Pinyinqióng shíHán Việtquỳnh thậtCấu tạo瓊 + 實 · quỳnh + thật nghĩa thành phần: quỳnh + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙果的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.仙果的别称。