瓊宮

qióng gōng quỳnh cung

Hán Việt: quỳnh cung · Pinyin: qióng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀宫"; 玉饰之宫。多指天宫或道院; 指商纣王所建的琼室; 泛指华美的宫室; 指覆雪的楼宇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀宫"。 2.玉饰之宫。多指天宫或道院。 3.指商纣王所建的琼室。 4.泛指华美的宫室。 5.指覆雪的楼宇。