瓊尺 qióng chǐ · quỳnh xích Hán Việt: quỳnh xích · Pinyin: qióng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 尺 (xích)Pinyinqióng chǐHán Việtquỳnh xíchCấu tạo瓊 + 尺 · quỳnh + xích nghĩa thành phần: quỳnh + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即玉尺。喻高才。Tân Hoa Tự Điển 1.即玉尺。喻高才。