瓊島

qióng dǎo quỳnh đảo

Hán Việt: quỳnh đảo · Pinyin: qióng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琼华岛的省称; 传说中的仙岛,仙人的居所; 岛的美称; 称海南岛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琼华岛的省称。 2.传说中的仙岛,仙人的居所。 3.岛的美称。 4.称海南岛。