瓊峯

qióng fēng quỳnh phong

Hán Việt: quỳnh phong · Pinyin: qióng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石峰的美称; 喻积雪的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石峰的美称。 2.喻积雪的山峰。