琼州

qióng zhōuquỳnh châu

Hán Việt: quỳnh châu · Pinyin: qióng zhōu

Tổng quan

Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地名。唐代设州,辖境相当今海南省海口市及琼山﹑定安﹑澄迈﹑临高﹑琼海等县。明代改为府名。辖境扩大至整个海南岛。 2.仙境。喻美好的社会。

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 海南岛
  • Tần suất từ Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島, 海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。唐代设州,辖境相当今海南省海口市及琼山﹑定安﹑澄迈﹑临高﹑琼海等县。明代改为府名。辖境扩大至整个海南岛。 2.仙境。喻美好的社会。

Eng

  • Cihui Qiongzhou, historic name for Hainan Island 海南島; 海南岛
  • Tần suất từ Qiongzhou, historic name for Hainan Island 海南島, 海南岛[Hai3 nan2 Dao3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

琼州海峡 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡