瓊彩 qióng cǎi · quỳnh thải Hán Việt: quỳnh thải · Pinyin: qióng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 彩 (thải)Pinyinqióng cǎiHán Việtquỳnh thảiCấu tạo瓊 + 彩 · quỳnh + thải nghĩa thành phần: quỳnh + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉的光采; 比喻雪光; 比喻文采。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉的光采。 2.比喻雪光。 3.比喻文采。