瓊懷 qióng huái · quỳnh hoài Hán Việt: quỳnh hoài · Pinyin: qióng huái Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 懷 (hoài)Pinyinqióng huáiHán Việtquỳnh hoàiCấu tạo瓊 + 懷 · quỳnh + hoài nghĩa thành phần: quỳnh + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高洁的胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.高洁的胸怀。