瓊扉 qióng fēi · quỳnh phi Hán Việt: quỳnh phi · Pinyin: qióng fēi Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 扉 (phi)Pinyinqióng fēiHán Việtquỳnh phiCấu tạo瓊 + 扉 · quỳnh + phi nghĩa thành phần: quỳnh + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玉饰的门扉。Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的门扉。