瓊報 qióng bào · quỳnh báo Hán Việt: quỳnh báo · Pinyin: qióng bào Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 報 (báo)Pinyinqióng bàoHán Việtquỳnh báoCấu tạo瓊 + 報 · quỳnh + báo nghĩa thành phần: quỳnh + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚报。Tân Hoa Tự Điển 1.厚报。